The INVEST technique không chỉ giúp Product Owner truyền đạt yêu cầu sản phẩm một cách đầy đủ mà còn đóng vai trò như một yếu tố giúp Agile team phát triển khả năng tự quyết định cách làm việc để đạt được mục tiêu của mình (self-managed).
User stories là một công cụ quan trọng để giao tiếp giữa Product Owner (người định hướng tầm nhìn sản phẩm) và Development Team (đội phát triển sản phẩm). User stories giúp Product Owner
Tuy nhiên, không phải user story nào cũng là tốt. Một user story tốt cần đáp ứng một số tiêu chí để đảm bảo chất lượng và tính khả thi. Một kỹ thuật phổ biến để đánh giá user stories là kỹ thuật INVEST, được đề xuất bởi Bill Wake vào năm 2003.
INVEST là từ viết tắt của:
– **Independent**: Mỗi user story nên là một yêu cầu riêng biệt, không phụ thuộc vào các user story khác. Điều này cho phép Product Owner ưu tiên linh hoạt và giúp Development Team có thể làm nhiều user story song song.
– **Negotiable**: Mỗi user story nên có tính linh hoạt, cho phép Product Owner và Development Team thảo luận và điều chỉnh khi cần thiết. User story không phải là một bản hợp đồng cứng nhắc mà là một khung để khám phá nhu cầu.
– **Valuable**: Mỗi user story nên mang lại giá trị cho người dùng hoặc khách hàng. Giá trị này có thể là tăng doanh thu, giảm chi phí, cải thiện trải nghiệm hoặc bất kỳ lợi ích nào khác. Product Owner cần xác định rõ giá trị của user story và truyền đạt nó cho Development Team.
– **Estimable**: Mỗi user story nên cung cấp đủ thông tin để Development Team có thể ước lượng thời gian, công sức và nguồn lực cần thiết để hoàn thành. Việc ước lượng giúp Product Owner lập kế hoạch và quản lý dự án hiệu quả.
– **Small**: Mỗi user story nên có kích thước vừa phải – không quá lớn cũng không quá nhỏ. Một user story quá lớn sẽ khó ước lượng, triển khai và kiểm thử. Một user story quá nhỏ sẽ tốn nhiều thời gian quản lý và giao tiếp. Một user story tốt thường có thể hoàn thành trong một Sprint (chu kỳ làm việc).
– **Testable**: Mỗi user story cần có tiêu chí chấp nhận rõ ràng để Development Team và Product Owner có thể xác minh và đánh giá kết quả. Tiêu chí chấp nhận cũng giúp đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của user story.
**Example 1: Poor User Story**
User story: Với tư cách là một manager, tôi muốn có một hệ thống quản lý nhân sự để theo dõi thông tin nhân viên, lương, nghỉ phép và đánh giá hiệu suất.
– Reasons it is poor:
– User story này không independent vì nó bao gồm nhiều yêu cầu khác nhau trong một story.
– User story này không negotiable; nó là một yêu cầu cứng nhắc và chi tiết.
– User story này không có giá trị rõ ràng cho người dùng; nó chỉ là một mục tiêu mơ hồ.
– User story này không estimable; nó quá lớn và phức tạp để hoàn thành trong một Sprint.
– User story này không testable do thiếu các tiêu chí chấp nhận cụ thể.
**Example 2: Good User Story**
User story: Với tư cách là một manager, tôi muốn có thể xem thông tin cá nhân của nhân viên để biết họ là ai và liên hệ với họ khi cần.
– Lý do nó tốt:
– User story này independent; nó chỉ yêu cầu một chức năng.
– User story này negotiable, cho phép Product Owner và Development Team thảo luận chi tiết và giải pháp.
– User story này valuable cho người dùng, giúp họ quản lý nhân sự hiệu quả hơn.
– User story này estimable; nó có kích thước hợp lý và đủ đơn giản để hoàn thành trong một Sprint.
– User story này testable, với các tiêu chí chấp nhận rõ ràng, chẳng hạn như: manager có thể xem tên, tuổi, số điện thoại, email và vị trí công việc của nhân viên; manager có thể gửi tin nhắn hoặc gọi cho nhân viên từ hệ thống.
Kỹ thuật INVEST không chỉ giúp Product Owner viết ra các user story chất lượng mà còn hỗ trợ Development Team làm việc hiệu quả và tự quản lý. Những cách mà một team có thể tận dụng kỹ thuật INVEST để nâng cao khả năng self-management bao gồm:
– Team sử dụng các tiêu chí của INVEST để đánh giá và phản hồi cho Product Owner về các user story trong Product Backlog. Team có thể đề xuất cải tiến hoặc thay đổi để user story tốt hơn.
– Team sử dụng các tiêu chí của INVEST để lựa chọn và cam kết các user story có thể hoàn thành trong một Sprint. Team có thể ước lượng khối lượng công việc và phân công trách nhiệm cho từng thành viên.
– Team sử dụng các tiêu chí của INVEST để thiết kế và triển khai user stories. Team có thể xác định các giải pháp kỹ thuật phù hợp và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
– Team sử dụng các tiêu chí của INVEST để kiểm thử và review kết quả của user stories. Team có thể đo lường mức độ hoàn thành và giá trị của user stories, đồng thời nhận phản hồi từ Product Owner và khách hàng.
Kết quả là, team có thể tự quyết định cách làm việc để đạt được Sprint goals mà không cần phụ thuộc vào sự chỉ đạo hay can thiệp từ bên ngoài. Điều này trao quyền cho team, nâng cao tính sáng tạo, khả năng hợp tác và tinh thần trách nhiệm.
Tóm lại, kỹ thuật INVEST là một công cụ giá trị để viết user stories chất lượng trong Scrum. Bằng cách áp dụng kỹ thuật này, Product Owner và Development Team có thể giao tiếp hiệu quả, hiểu rõ yêu cầu sản phẩm và tạo ra giá trị cho khách hàng. Đồng thời, kỹ thuật này cũng giúp Development Team nâng cao khả năng self-management, nghĩa là họ có thể tự chủ quyết định cách làm việc để đạt được Sprint goals. Đây là một trong những yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong Agile methodology.