Biểu Đồ Cá Là Gì?
Biểu đồ cá (Fishbone Diagram), còn được gọi là Biểu Đồ Ishikawa hoặc Biểu Đồ Nguyên Nhân – Kết Quả, là một công cụ phân tích giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề. Nó có hình dạng giống như bộ xương cá, với “đầu cá” đại diện cho vấn đề cần giải quyết và “xương” đại diện cho các nguyên nhân tiềm ẩn. Phương pháp này là một phần của 7 công cụ QC – một bộ công cụ được sử dụng để quản lý và kiểm soát chất lượng.
Tham khảo thêm: https://en.wikipedia.org/wiki/Ishikawa_diagram
https://www.coursera.org/articles/what-is-fishbone-diagram
Biểu đồ này, cùng với 7 công cụ QC, được Kaoru Ishikawa phát triển vào những năm 1960, một nhà khoa học quản lý người Nhật. Ông đã giới thiệu phương pháp này trong các quy trình kiểm soát chất lượng để giúp các doanh nghiệp Nhật Bản cải thiện sản xuất. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất và kinh doanh đến quản lý dự án, để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên nguyên nhân gốc của các vấn đề.
Ví Dụ Về Biểu Đồ Cá.

Biểu Đồ Cá Có Ý Nghĩa Gì?
- Nó giúp cung cấp cái nhìn tổng thể về các nguyên nhân của một vấn đề.
- Nó hỗ trợ phân tích nguyên nhân gốc chứ không chỉ giải quyết các triệu chứng.
- Nó tạo điều kiện cho các thảo luận nhóm và phát triển ý tưởng cải tiến.
- Nó hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu hơn là trực giác.
- Nó xác định các nguyên nhân của vấn đề trong sản xuất và kinh doanh.
- Nó phân tích các lỗi trong các quy trình quản lý dự án.
- Nó cải thiện chất lượng của các sản phẩm và dịch vụ.
- Nó hỗ trợ các đội ngũ trong việc suy luận và tìm ra các giải pháp hiệu quả.
Phân Tích Nguyên Nhân: Biểu đồ cá giúp phân tích và xác định các nguyên nhân của một vấn đề. Bằng cách xác định cả nguyên nhân chính và phụ, biểu đồ giúp phát hiện mối quan hệ giữa chúng và xác định nguyên nhân chính.
Tổ Chức Thông Tin: Biểu đồ cá giúp tổ chức thông tin một cách rõ ràng và có hệ thống. Nó cho phép sắp xếp các yếu tố ảnh hưởng thành các nhóm cụ thể, giúp người dùng dễ dàng nhìn thấy các liên kết và mối tương quan giữa các yếu tố.
Tìm Kiếm Giải Pháp: Biểu đồ cá cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề. Bằng cách xác định các nguyên nhân chính và phụ, người dùng có thể đề xuất các biện pháp cụ thể để loại bỏ hoặc giảm thiểu các nguyên nhân của vấn đề.
Khuyến Khích Suy Nghĩ Và Hợp Tác: Biểu đồ cá khuyến khích tư duy phê phán và hợp tác trong giải quyết vấn đề. Bằng cách thúc đẩy thảo luận và đóng góp từ các thành viên nhóm, nó thúc đẩy tương tác và khám phá các giải pháp mới.
Ứng Dụng Đa Lĩnh Vực: Biểu đồ cá có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau, từ quản lý chất lượng, quản lý dự án, nghiên cứu và phát triển, đến chăm sóc sức khỏe, giáo dục, sản xuất và dịch vụ.
Ví Dụ: Trong lĩnh vực sản xuất và quản lý chất lượng, biểu đồ cá được sử dụng để phân tích nguyên nhân gây ra lỗi sản phẩm hoặc hiệu suất sản xuất giảm. Ví dụ, nếu một công ty gặp phải tỷ lệ lỗi cao, họ có thể sử dụng biểu đồ để phân tích các nguyên nhân như nhân viên được đào tạo không đầy đủ (Con Người), máy móc bảo trì không đúng cách (Máy Móc), vật liệu đầu vào không đạt tiêu chuẩn (Vật Liệu), hoặc quy trình sản xuất chưa được tối ưu hóa (Phương Pháp). Xác định chính xác các nguyên nhân giúp doanh nghiệp cải thiện quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sửa lỗi.
Trong quản lý dự án, biểu đồ cá giúp xác định nguyên nhân gây ra sự chậm trễ, vượt quá ngân sách hoặc hiệu suất kém. Ví dụ, một dự án CNTT chậm tiến độ có thể do nhiều yếu tố như nhân viên thiếu kinh nghiệm hoặc thay đổi thường xuyên (Con Người), kế hoạch dự án không rõ ràng hoặc thiếu quản lý rủi ro (Quy Trình), công nghệ không phù hợp (Công Nghệ), sự chậm trễ từ các nhà cung cấp trong việc cung cấp phần cứng hoặc dịch vụ (Nhà Cung Cấp), hoặc yêu cầu của khách hàng thay đổi liên tục (Khách Hàng). Sử dụng biểu đồ cá giúp đội dự án nhanh chóng xác định các nguyên nhân chính và đề xuất các biện pháp sửa chữa thích hợp.
Ngoài ra, biểu đồ cá được áp dụng rộng rãi trong dịch vụ khách hàng, quản lý nguồn nhân lực, phân tích tài chính và nhiều lĩnh vực khác. Trong dịch vụ khách hàng, nó giúp phân tích lý do gây ra sự không hài lòng của khách hàng, từ đó cải thiện các quy trình chăm sóc khách hàng. Trong quản lý nhân sự, biểu đồ có thể được sử dụng để xác định nguyên nhân gây ra tỷ lệ churn cao, chẳng hạn như gói lương không hấp dẫn, môi trường làm việc căng thẳng hoặc thiếu cơ hội thăng tiến. Trong phân tích tài chính, nó giúp phát hiện nguyên nhân gây ra thâm hụt ngân sách hoặc lợi nhuận giảm, chẳng hạn như chi phí hoạt động tăng, doanh thu giảm do biến động thị trường hoặc chiến lược định giá không phù hợp.
Các Thành Phần Của Biểu Đồ Cá
- Đầu Cá (Vấn Đề Chính – Kết Quả): Nằm ở phía bên phải của biểu đồ.
Chức Năng: Đại diện cho vấn đề hoặc kết quả không mong muốn mà tổ chức đang gặp phải và cần phân tích nguyên nhân.
Cách Biểu Diễn:
- Viết ngắn gọn và rõ ràng về vấn đề chính.
- Sử dụng hộp hình chữ nhật để bao quanh nó và vẽ một đường thẳng kéo dài về phía bên trái để kết nối nó với “xương sống”. Ví dụ: Nếu một công ty gặp phải vấn đề “Tỷ lệ lỗi sản phẩm cao”, nội dung trong đầu cá sẽ là “Sản phẩm lỗi”.
- Xương Sống (Trục Chính – Xương Sống) Vị Trí: Một đường thẳng kéo dài từ đầu cá về phía bên trái.
Chức Năng: Đóng vai trò là trục chính để gắn các nhánh nguyên nhân.
Cách Biểu Diễn:
- Nó là một đường ngang dài xuất phát từ đầu cá và kéo dài sang bên trái của biểu đồ.
- Trên trục chính, các xương lớn (nhánh nguyên nhân chính) sẽ lan ra theo các góc chéo.
- Xương Lớn (Danh Mục Nguyên Nhân Chính) Vị Trí: Các nhánh lớn kéo dài từ xương sống.
Chức Năng: Đại diện cho các nhóm nguyên nhân chính có thể dẫn đến vấn đề.
Cách Biểu Diễn:
- Mỗi nhóm nguyên nhân chính là một đường chéo kết nối với xương sống.
- Trong sản xuất và quản lý chất lượng, mô hình 6M thường được sử dụng để phân loại các nguyên nhân chính: Mô Hình 6M Thường Được Sử Dụng Trong Sản Xuất Và Kinh Doanh
| Nhóm Nguyên Nhân | Ý Nghĩa | Ví Dụ Cụ Thể |
|---|---|---|
| Con Người (People) | Liên Quan Đến Nhân Viên, Kỹ Năng, Thái Độ | Nhân Viên Không Được Đào Tạo Đúng Cách, Hoạt Động Không Chính Xác, Thiếu Nhân Lực |
| Máy Móc (Machinery, Equipment) | Liên Quan Đến Công Nghệ, Máy Móc, Thiết Bị Hỗ Trợ | Máy Móc Cũ, Bảo Trì Kém, Lỗi Đo Lường |
| Phương Pháp (Methods, Processes) | Quy Trình Hoạt Động, Phương Pháp Làm Việc, Phương Pháp Sản Xuất | Quy Trình Chưa Tối Ưu, Thiếu Tiêu Chuẩn Rõ Ràng |
| Vật Liệu (Raw Materials) | Chất Lượng Và Nguồn Gốc Vật Liệu Đầu Vào | Vật Liệu Thô Không Đạt Tiêu Chuẩn, Biến Động Cung Cấp |
| Đo Lường (Measurement, Quality Control) | Hệ Thống Đo Lường, Giám Sát Chất Lượng | Dụng Cụ Đo Không Chính Xác, Tiêu Chuẩn Không Phù Hợp |
| Môi Trường (Working Environment) | Các Yếu Tố Bên Ngoài Ảnh Hưởng Đến Quy Trình Làm Việc | Độ Ẩm Và Nhiệt Độ Ảnh Hưởng Đến Sản Phẩm, Tiếng Ồn Giảm Sự Tập Trung |
Lưu Ý: Trong các lĩnh vực khác như dịch vụ hoặc công nghệ thông tin, các nhóm nguyên nhân có thể khác nhau, ví dụ:
4S (System, Surroundings, Skills, Suppliers). 5P (People, Policies, Procedures, Plant, Product).
- Xương Nhỏ (Nguyên Nhân Cụ Thể – Nguyên Nhân Phụ) Vị Trí: Các nhánh nhỏ kéo dài từ các xương lớn.
Chức Năng: Liệt kê các nguyên nhân chi tiết hơn, giúp phân tích vấn đề sâu hơn.
Cách Biểu Diễn:
- Các nhánh nhỏ được vẽ từ các xương lớn, hướng về phía bên trái.
- Sử dụng phương pháp 5 Tại Sao để tìm ra nguyên nhân gốc. Ví Dụ Minh Họa:
Vấn Đề: Sản Phẩm Lỗi → Nguyên Nhân Chính: Máy Móc Bị Hỏng
Tại Sao Máy Móc Bị Hỏng? → Vì Nó Không Được Bảo Trì Đúng Lịch. Tại Sao Nó Không Được Bảo Trì Đúng Lịch? → Vì Không Có Kế Hoạch Bảo Trì Rõ Ràng. Tại Sao Không Có Kế Hoạch Bảo Trì? → Vì Trách Nhiệm Không Được Giao. Tại Sao Trách Nhiệm Không Được Giao? → Vì Công Ty Không Có Chính Sách Bảo Trì Định Kỳ. Kết Quả: Nguyên Nhân Gốc Là Thiếu Chính Sách Bảo Trì Định Kỳ.
- Mũi Tên Chỉ Hướng (Hướng Tác Động Nguyên Nhân) Vị Trí: Các mũi tên trên biểu đồ.
Chức Năng: Chỉ ra mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các nguyên nhân và vấn đề.
Cách Biểu Diễn:
- Mỗi nguyên nhân sẽ có một mũi tên chỉ vào vấn đề chính.
- Các nguyên nhân phụ cũng sẽ có các mũi tên chỉ vào nguyên nhân cấp trên của chúng.
Tóm Tắt Cấu Trúc Biểu Đồ Cá
- Đầu Cá (Kết Quả/Vấn Đề Chính).
- Xương Sống (Trục Chính Của Biểu Đồ).
- Xương Lớn (Các Nhóm Nguyên Nhân Chính – 6M Hoặc Các Nhóm Tương Ứng).
- Xương Nhỏ (Nguyên Nhân Cụ Thể, Chi Tiết Từ Các Nhóm Nguyên Nhân Chính).
- Mũi Tên Chỉ Hướng (Hiển Thị Mối Quan Hệ Giữa Nguyên Nhân Và Kết Quả).
Biểu đồ cá giúp các tổ chức rõ ràng nhìn thấy các nguyên nhân cốt lõi của một vấn đề, cho phép họ đề xuất các giải pháp hiệu quả.
Cách Áp Dụng Biểu Đồ Cá
- Xác định vấn đề: Viết rõ ràng vấn đề cần giải quyết tại “đầu cá”.
- Xác định các nhóm nguyên nhân chính: Thường bao gồm 6M (Con Người, Máy Móc, Phương Pháp, Vật Liệu, Đo Lường, Môi Trường).
- Liệt kê các nguyên nhân cụ thể trong mỗi nhóm.
- Phân tích nguyên nhân gốc bằng cách lặp đi lặp lại hỏi “Tại Sao?” (phương pháp 5 Tại Sao).
- Đề xuất giải pháp và thực hiện các hành động để giải quyết vấn đề.
Hướng Dẫn Từng Bước Cách Vẽ Biểu Đồ Cá
Để vẽ một biểu đồ cá, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Xác định vấn đề cần giải quyết: Xác định rõ ràng vấn đề cụ thể mà bạn muốn phân tích và giải quyết bằng cách sử dụng biểu đồ cá.
- Vẽ xương sống: Bắt đầu bằng cách vẽ một đường ngang hoặc dọc làm xương sống chính. Đặt nguyên nhân chính ở bên phải của xương sống.
- Vẽ các nhánh và xương: Vẽ các nhánh con từ xương sống và kết nối chúng với nguyên nhân chính. Trên mỗi nhánh, vẽ các xương đại diện cho các yếu tố ảnh hưởng cụ thể.
- Gắn nhãn và mô tả: Gán tên cho mỗi nhánh và xương để đại diện cho các nguyên nhân tương ứng và các yếu tố ảnh hưởng. Thêm các mô tả hoặc ghi chú ngắn nếu cần thiết để làm rõ ý nghĩa của mỗi thành phần.
- Xem xét và hoàn thiện: Kiểm tra biểu đồ cá đã vẽ để đảm bảo logic và kết nối giữa các thành phần. Hoàn thành và chỉnh sửa biểu đồ cá nếu cần để tạo ra một biểu đồ rõ ràng và dễ hiểu.
Với các bước trên, bạn có thể vẽ một biểu đồ cá hoàn chỉnh và sử dụng nó để phân tích và giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả.
Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Biểu Đồ Cá
- Ưu điểm
- Giúp Xác Định Nguyên Nhân Gốc Của Các Vấn Đề: Biểu đồ cá giúp các tổ chức xác định được nguyên nhân thực sự của các vấn đề chứ không chỉ tập trung vào các triệu chứng. Nó hỗ trợ phương pháp 5 Tại Sao để đào sâu hơn vào nguyên nhân gốc.
- Cấu Trúc Trực Quan Và Dễ Hiểu: Các nguyên nhân được phân loại thành các nhóm, giúp mọi người dễ dàng hình dung vấn đề và cách tiếp cận để giải quyết nó. Nó rất hữu ích trong các cuộc họp thảo luận nhóm và các phiên suy luận.
- Hỗ Trợ Làm Việc Nhóm Và Tư Duy Hệ Thống: Nó thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên nhóm khi họ phân tích các nguyên nhân cùng nhau và khuyến khích mọi người đóng góp ý tưởng từ nhiều góc độ khác nhau.
- Có Thể Áp Dụng Trong Nhiều Lĩnh Vực: Quản lý chất lượng, sản xuất, dịch vụ khách hàng, quản lý dự án, quản lý nhân sự, tài chính, giáo dục, chăm sóc sức khỏe, v.v.
- Dễ Dàng Tích Hợp Với Các Công Cụ Khác: Có thể kết hợp với Biểu Đồ Pareto để xác định các nguyên nhân có ý nghĩa nhất; sử dụng cùng với các phương pháp Six Sigma và Kaizen để cải thiện chất lượng.
- Nhược điểm
- Không Đánh Giá Mức Độ Tác Động Của Mỗi Nguyên Nhân: Biểu đồ chỉ liệt kê các nguyên nhân tiềm ẩn mà không chỉ ra những nguyên nhân nào là quan trọng nhất. Nó cần được kết hợp với các công cụ phân tích dữ liệu khác như biểu đồ Pareto hoặc phân tích thống kê.
- Chịu Ảnh Hưởng Của Ý Kiến Chủ Quan: Nếu dữ liệu thực tế không đầy đủ, các nguyên nhân được trình bày có thể là phỏng đoán và không có căn cứ. Cần phải xác minh các nguyên nhân bằng dữ liệu và sự kiện.
- Không Phù Hợp Cho Các Vấn Đề Phức Tạp Với Các Yếu Tố Liên Quan Chặt Chẽ: Nếu các yếu tố tương tác theo cách phức tạp, biểu đồ cá có thể không đại diện đầy đủ mối quan hệ của chúng. Trong những trường hợp như vậy, sơ đồ tư duy hoặc mô hình hệ thống có thể là cần thiết.
- Không Thể Ra Quyết Định Nếu Có Quá Nhiều Nguyên Nhân: Nếu có quá nhiều nguyên nhân cho vấn đề, biểu đồ có thể trở nên không thể đọc được và khó phân tích. Cần phải ưu tiên các nguyên nhân chính để tránh làm biểu đồ quá phức tạp.
Kết luận Biểu đồ cá là một công cụ mạnh mẽ để phân tích nguyên nhân gốc của một vấn đề một cách có hệ thống và trực quan. Nó đặc biệt hữu ích trong các lĩnh vực như quản lý chất lượng, sản xuất, quản lý dự án và dịch vụ khách hàng, giúp các tổ chức xác định và giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả. Tuy nhiên, biểu đồ này có nhược điểm là không đo lường mức độ tác động của mỗi nguyên nhân và có thể trở nên phức tạp nếu có quá nhiều yếu tố liên quan. Do đó, để đạt hiệu suất cao nhất, điều cần thiết là sử dụng biểu đồ cá kết hợp với các phương pháp phân tích dữ liệu khác, chẳng hạn như biểu đồ Pareto hoặc phân tích thống kê. Khi được áp dụng đúng cách, biểu đồ cá sẽ là một công cụ có giá trị trong việc cải thiện quy trình và nâng cao chất lượng công việc.